Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Healthy Habits

exercise

Do physical activity for health or strength

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

锻炼;运动

Định nghĩa tiếng Anh

to move your body in order to stay healthy or become stronger

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.