Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Healthy Habits
healthy
In good physical or mental condition
健康的
Định nghĩa tiếng Anh
well and not ill
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.