Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Pharmacies

Keep out of reach of children.

A warning to store something where children cannot reach it

khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

放在儿童接触不到的地方。

Định nghĩa tiếng Anh

a written warning to put something where children cannot get it

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.