Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Pharmacies

What is this medicine for?

Ask which health problem a medicine is intended for

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

这个药是治什么的?

Định nghĩa tiếng Anh

used to ask what a medicine is meant to help with

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.