Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Doctors

breathe

Move air in and out of the body

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

呼吸

Định nghĩa tiếng Anh

to move air into your body and then out again through your nose or mouth

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.