Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Doctors

hospital

A place where people receive medical care

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

医院

Định nghĩa tiếng Anh a large place where doctors and nurses care for people who are ill or hurt

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.