Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Medicine

prescription

A written instruction for a patient to receive medicine

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

处方

Định nghĩa tiếng Anh

a paper or electronic instruction from a health professional that says which medicine a person needs

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.