Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Common Symptoms

cough

A problem that makes someone cough repeatedly

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

咳嗽(症状)

Định nghĩa tiếng Anh

a health problem that makes you repeatedly push air out with a short rough sound

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.