Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Parts of the Body

leg

A long body part used to stand and walk

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

腿

Định nghĩa tiếng Anh one of the two long parts below your body that you stand and walk on

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.