Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Parts of the Body

stomach

The organ for food and the area around it

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

胃;肚子

Định nghĩa tiếng Anh

the part inside your body where food goes, or the front area around it

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.