Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Parts of the Body

hand

The body part used to hold things

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

手

Định nghĩa tiếng Anh

the part at the end of your arm, with fingers, that you hold things with

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.