Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Parts of the Body

nose

The part used to smell and breathe

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

鼻子

Định nghĩa tiếng Anh

the part in the middle of your face that you smell and breathe through

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.