Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Quần áo và đồ dùng cá nhân / Describing Appearance

match

Have colors or designs that go together

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

(颜色、款式等)相配;搭配

Định nghĩa tiếng Anh

to have colors or designs that are similar or look good together

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.