Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Quần áo và đồ dùng cá nhân / Describing Appearance

dress up

Wear special or more formal clothes

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

盛装打扮;穿得正式些

Định nghĩa tiếng Anh

to wear clothes that are more special or formal than your usual clothes

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.