Quần áo và đồ dùng cá nhân / Describing Appearance
dress up
Wear special or more formal clothes
盛装打扮;穿得正式些
Định nghĩa tiếng Anh
to wear clothes that are more special or formal than your usual clothes
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.