Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Quần áo và đồ dùng cá nhân / Accessories

ring

Jewelry worn around a finger

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

戒指

Định nghĩa tiếng Anh

a small circle, usually made of metal, that you wear on a finger

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.