Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Quần áo và đồ dùng cá nhân / Lost Items

leave behind

Go away without taking an item with you

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

落下;忘带;留下

Định nghĩa tiếng Anh to go away from a place without taking something with you

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.