Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Quần áo và đồ dùng cá nhân / Materials

leather

Animal skin prepared for making clothing and objects

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

皮革

Định nghĩa tiếng Anh

animal skin prepared for making things such as shoes, bags, and jackets

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.