Quần áo và đồ dùng cá nhân / Sizes
tight
Fitting too closely to the body
(衣服等)紧的;紧身的
Định nghĩa tiếng Anh
fitting your body so closely that it feels uncomfortable
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.