Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Quần áo và đồ dùng cá nhân / Sizes

tight

Fitting too closely to the body

adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

(衣服等)紧的;紧身的

Định nghĩa tiếng Anh

fitting your body so closely that it feels uncomfortable

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.