Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Quần áo và đồ dùng cá nhân / Personal Objects

watch

Small clock usually worn on the wrist

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

手表

Định nghĩa tiếng Anh

a small clock that you usually wear on your wrist

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.