Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Quần áo và đồ dùng cá nhân / Accessories

sunglasses

Dark glasses that protect the eyes from bright sunlight

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

太阳镜;墨镜

Định nghĩa tiếng Anh

glasses with dark glass or plastic that protect your eyes from bright sunlight

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.