Quần áo và đồ dùng cá nhân / Accessories
scarf
Long cloth worn around the neck or head
围巾;头巾
Định nghĩa tiếng Anh
a piece of cloth you wear around your neck or over your head
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.