Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Quần áo và đồ dùng cá nhân / Accessories

scarf

Long cloth worn around the neck or head

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

围巾;头巾

Định nghĩa tiếng Anh

a piece of cloth you wear around your neck or over your head

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.