Quần áo và đồ dùng cá nhân / Shoes
a pair of
Two matching things used together
一双;一对;一条(用于裤子等)
Định nghĩa tiếng Anh
two matching things used together, or one item with two matching parts
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.