Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Quần áo và đồ dùng cá nhân / Shoes

sneaker

Comfortable shoe for sport or casual wear

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

运动鞋;休闲运动鞋

Định nghĩa tiếng Anh

a comfortable shoe used for sport or everyday casual wear

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.