Quần áo và đồ dùng cá nhân / Shoes
sneaker
Comfortable shoe for sport or casual wear
运动鞋;休闲运动鞋
Định nghĩa tiếng Anh
a comfortable shoe used for sport or everyday casual wear
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.