Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Quần áo và đồ dùng cá nhân / Describing Appearance

What are you wearing?

Ask what clothes a person has on

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

你穿着什么?

Định nghĩa tiếng Anh

used to ask which clothes someone has on

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.