Mua sắm, tiền bạc và thanh toán / Online Shopping
track an order
查询订单配送进度;追踪订单
Định nghĩa tiếng Anh
To check online where a purchased item is or how far its delivery has progressed.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.