Mua sắm, tiền bạc và thanh toán / Receipts
That's ... in total.
一共是……。
Định nghĩa tiếng Anh
A way to state the full amount the customer needs to pay.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.