Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Mua sắm, tiền bạc và thanh toán / Receipts

Could you email me the receipt?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

可以把收据通过电子邮件发给我吗?

Định nghĩa tiếng Anh

A polite request for an electronic receipt sent to your email address.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.