Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Mua sắm, tiền bạc và thanh toán / Payment Methods

enter your PIN

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

输入银行卡密码

Định nghĩa tiếng Anh

To type your card security number into a payment device.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.