Mua sắm, tiền bạc và thanh toán / Discounts
special offer
特价优惠;促销优惠
Định nghĩa tiếng Anh
A deal that gives a lower price or something extra for a limited time.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.