Mua sắm, tiền bạc và thanh toán / Products
used
用过的;二手的
Định nghĩa tiếng Anh
Owned or used by someone before it is offered for sale again.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.