Mua sắm, tiền bạc và thanh toán
product
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
产品;商品
Định nghĩa tiếng Anh Something that is made or prepared for people to buy.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.