Mua sắm, tiền bạc và thanh toán / Shops
supermarket
超市
Định nghĩa tiếng Anh
A large store where people choose food and household things from shelves.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.