Nhà cửa và việc nhà
open the window
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
开窗
Định nghĩa tiếng Anh To move a window so that air can pass through it.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.