Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà cửa và việc nhà / Household Chores

water the plants

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

给植物浇水

Định nghĩa tiếng Anh

To give water to plants so that they can grow.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.