Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà cửa và việc nhà / Household Chores

make the bed

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

整理床铺;铺床

Định nghĩa tiếng Anh To arrange the covers and pillows neatly on a bed.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.