Nhà cửa và việc nhà
kitchen counter
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
厨房台面
Định nghĩa tiếng Anh A fixed, flat surface in a kitchen where you put things or prepare food.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.