Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà cửa và việc nhà / Cooking Equipment

toaster

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

烤面包机

Định nghĩa tiếng Anh

A small electric machine that makes slices of bread hot and brown.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.