Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà cửa và việc nhà / Cooking Equipment

freezer

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

冷冻柜;冰箱冷冻室

Định nghĩa tiếng Anh

A machine or part of a refrigerator that keeps food frozen.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.