Nhà cửa và việc nhà / Cooking Equipment
dishwasher
洗碗机
Định nghĩa tiếng Anh
A machine that washes plates, cups and other kitchen items.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.