Nhà cửa và việc nhà
move the furniture
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
挪动家具
Định nghĩa tiếng Anh To put the beds, tables or other furniture in different positions.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.