Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà cửa và việc nhà / Furniture

bookcase

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

书柜;书架

Định nghĩa tiếng Anh A piece of furniture with several shelves for books.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.