Nhà cửa và việc nhà / Furniture
cupboard
橱柜;壁柜
Định nghĩa tiếng Anh
A piece of furniture with doors, used for keeping things inside.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.