Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nhà cửa và việc nhà / Furniture

cupboard

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

橱柜;壁柜

Định nghĩa tiếng Anh

A piece of furniture with doors, used for keeping things inside.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.