Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Social Connections

How long have you known ...?

Ask when an ongoing acquaintance began

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

你认识……多久了?

Định nghĩa tiếng Anh used to ask how many years, months, or days you have known someone

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.