Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Keeping in Touch

send my love to

Ask someone to pass on a warm greeting

khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

请代我向……问好;替我向……表达思念

Định nghĩa tiếng Anh

used to ask someone to pass a warm, affectionate greeting to a person you know well

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.