Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Family Events

family dinner

A main meal eaten with family members

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

家庭聚餐;一家人共进的正餐

Định nghĩa tiếng Anh

A main meal that family members eat together, usually in the evening.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.