Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Social Connections

meet up

Meet someone for a shared activity

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

碰面;相约见面

Định nghĩa tiếng Anh to meet someone so that you can talk or do something together

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.