Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Friends

childhood friend

A friend from when you were a child

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

儿时的朋友;童年好友

Định nghĩa tiếng Anh

someone who was your friend when you were a child

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.