Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Friends
childhood friend
A friend from when you were a child
儿时的朋友;童年好友
Định nghĩa tiếng Anh
someone who was your friend when you were a child
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.