Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Relationships

bring up

Care for a child as they grow up

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

抚养;养育;教养

Định nghĩa tiếng Anh

to care for and teach a child while they grow into an adult

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.