Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Relationships

hug

Put your arms around someone affectionately

v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

拥抱

Định nghĩa tiếng Anh to put your arms around someone to show love, friendship, or comfort

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.