Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình, bạn bè và các mối quan hệ / Relationships

trust

Believe that a person is honest and reliable

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

信任;信赖

Định nghĩa tiếng Anh

to believe that someone is honest and will do the right thing

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.